Kiến Thức

Nghĩa của từ Custom – Từ điển Anh – 2022

Fapxy News xin giới thiệu đến quý độc giả bài viết Nghĩa của từ Custom – Từ điển Anh

Cùng xem bài viết Nghĩa của từ Custom – Từ điển Anh – cập nhật mới nhất 2022




  • Thông dụng

    Danh từ

    Phong tục tập quán
    to be a slave to custom
    quá nệ theo phong tục
    the customs of the Vietnamese
    phong tục của người Việt Nam
    Sự quen mua hàng, sự làm khách hàng; khách hàng, bạn hàng, mối hàng
    the shop has a good custom
    cửa hiệu đông khách hàng

    Tính từ

    Do khách hàng đặt làm; làm theo ý của khách hàng
    custom clothes
    quần áo đặt may

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    tùy thích
    custom charts
    biểu đồ tùy thích
    custom field
    trường tùy thích
    custom list
    danh sách tùy thích

    Kinh tế

    sự mua hàng thường xuyên của khách hàng
    tập quán
    consumption custom
    tập quán tiêu dùng
    custom and practice
    tập quán và thực hiện
    custom and practice
    tập quán và thực tiễn
    custom of company
    tập quán của công ty
    custom of foreign trade
    tập quán ngoại thương
    custom of merchant
    tập quán thương mại
    custom of merchants
    tập quán thương buôn
    custom of merchants
    tập quán thương mại
    custom of the port
    tập quán cảng
    recognized custom
    tập quán được công nhận

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    addiction , beaten path , characteristic , consuetude , daily grind , fashion , form , grind * , groove , habit , habitude , hang-up * , into * , manner , matter of course , mode , observance , practice , praxis , precedent , procedure , proprieties , routine , rule , second nature * , shot , swim , thing , trick , usage , use , way , wont , attitude , canon , ceremony , character , convention , conventionalism , design , dictates , established way , etiquette , folkways , formality , inheritence , method , mold , mores , observation , pattern , performance , policy , precept , rite , style , system , taste , type , unwritten law , unwritten rule , vogue , usance , business , trade , traffic , conventionality , costume , duty , habituation , impost , law , methods , more , patronage , prescription , protocol , rite of passage , ritual , rubric , tailor-made , toll , tribute

    tác giả

    Tìm thêm với Google.com :


    NHÀ TÀI TRỢ





Như vậy, đến đây bài viết về “Nghĩa của từ Custom – Từ điển Anh” đã kết thúc. Chúc quý độc giả luôn thành công và hạnh phúc trong cuộc sống.

Mời bạn đọc xem thêm nhiều bài viết hay trong chuyên mục: Tin Tổng Hợp, Kiến Thức, Ẩm Thực

Xem thêm  Chân gỗ là gì? Những chân gỗ trong làng bóng đá thế giới - 2022

Bài viết liên quan

Back to top button