Kiến Thức

Nghĩa của từ Cook – Từ điển Anh – 2022

Fapxy News xin giới thiệu đến quý độc giả bài viết Nghĩa của từ Cook – Từ điển Anh

Cùng xem bài viết Nghĩa của từ Cook – Từ điển Anh – cập nhật mới nhất 2022




  • Thông dụng

    Danh từ

    Người nấu ăn, người làm bếp, cấp dưỡng, anh nuôi
    too many cooks spoil the broth
    too many cooks spoil the soup
    (tục ngữ) lắm thầy thối ma

    Ngoại động từ

    (thông tục) giả mạo, gian lận, khai gian (những khoản chi tiêu…)
    to cook an election
    gian lận trong cuộc bầu cử
    to cook the books
    gian lận sổ sách
    Làm kiệt sức, làm mệt phờ (một vận động viên chạy…)
    to be cooked
    bị kiệt sức

    Nội động từ

    Chín, nấu nhừ
    these potatoes do not cook well
    khoai tây này khó nấu nhừ
    to cook off
    nóng quá bị nổ, nổ vì nóng quá (đun…)
    to cook up
    bịa ra, tưởng tượng ra, bày đặt ra (câu chuyện…)
    Dự tính, ngấm ngầm, bày (mưu)
    to cook somebody’s goose
    (từ lóng) chắc chắn rằng ai sẽ thất bại

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    verb
    bake , barbecue , blanch , boil , braise , brew , broil , brown , burn , coddle , curry , decoct , deep fry , devil , doctor * , escallop , fix , french fry , fricassee , fry , griddle , grill , heat , imbue , melt , microwave , mull , nuke * , panfry , parboil , parch , percolate , poach , pressure-cook , reduce , roast , ruin * , saut

    tác giả

    Tìm thêm với Google.com :


    NHÀ TÀI TRỢ





Như vậy, đến đây bài viết về “Nghĩa của từ Cook – Từ điển Anh” đã kết thúc. Chúc quý độc giả luôn thành công và hạnh phúc trong cuộc sống.

Mời bạn đọc xem thêm nhiều bài viết hay trong chuyên mục: Tin Tổng Hợp, Kiến Thức, Ẩm Thực

Xem thêm  Lý lịch tư pháp tiếng anh là gì

Bài viết liên quan

Back to top button