Kiến Thức

Nghĩa của từ Compartment – Từ điển Anh – 2022

Fapxy News xin giới thiệu đến quý độc giả bài viết Nghĩa của từ Compartment – Từ điển Anh

Cùng xem bài viết Nghĩa của từ Compartment – Từ điển Anh – cập nhật mới nhất 2022



Thông dụng

Danh từ

Gian, ngăn (nhà, toa xe lửa…)
(hàng hải) ngăn kín khiến nước không rỉ qua được ( (cũng) watertight compartment))
(chính trị) một phần dự luật (để thảo luận trong một thời hạn luật định ở nghị viện Anh)
to live in watertight compartment
sống cách biệt với mọi người

Chuyên ngành

Xây dựng

gian nhà
compartment of a country house
gian nhà ở nông thôn (Việt Nam)

Kỹ thuật chung

bộ phận
hoisting compartment
bộ phận nâng tải
buồng
above-freezing compartment
buồng lạnh thực phẩm
baggage compartment
buồng hành lý
bathing compartment
buồng tắm
cargo compartment
buồng (lạnh) hàng hóa
charge conditioning compartment
buồng phối liệu
chilled food compartment
buồng lạnh thực phẩm
compartment feeder
bộ tiếp liệu kiểu buồng
compartment module
khối buồng
compartment module without ceiling slabs
khối buồng chưa có trần
cooled compartment
buồng (được làm) lạnh
cooled compartment
buồng (được) làm lạnh
cooler compartment
buồng (được làm) lạnh
deep-freeze compartment
buồng kết đông sâu
deep-freeze compartment
buồng kết lạnh sâu
dual-compartment cold room
buồng lạnh hai ngăn
evaporator compartment
buồng bay hơi
fast-freeze compartment
buồng kết đông nhanh
freezer compartment
buồng kết đông
freezing compartment
buồng lạnh
frozen food compartment
buồng kết đông thực phẩm
high-humidity compartment
buồng có độ ẩm cao
high-temperature compartment
buồng nhiệt độ cao
ice freezing compartment
buồng sản xuất (nước) đá
ice freezing compartment
buồng sản xuất nước đá
insulated compartment
buồng cách nhiệt
load compartment
buồng (lạnh) hàng hóa
luggage compartment
buồng hành lý
machine compartment
buồng máy
machine compartment (room)
gian (buồng, phòng) máy
machinery compartment
buồng máy
multi-compartment building
nhà nhiều buồng
normal food storage compartment
buồng bảo quản thực phẩm thông thường
refrigerated compartment
buồng làm lạnh
refrigeration compartment
buồng lạnh
sedimentation compartment
buồng lắng
shower compartment
buồng tắm gương sen
thawing compartment
buồng (khu vực) làm tan giá
thawing compartment
buồng làm tan giá
toilet compartment
buồng rửa
toilet compartment
buồng vệ sinh
toilet compartment
buồng xí
two-compartment sectional cold room
buồng lạnh lắp ghép có hai ngăn
vegetable storage compartment
buồng bảo quản rau quả
warming compartment
buồng giữ nhiệt (bảo ôn)
Xem thêm  Một số khái niệm, định nghĩa và tiêu chuẩn trong phòng ... - 2022
khoang
baggage compartment
khoang hành lý
cargo compartment
khoang hàng hóa (hàng không)
cargo compartment
khoang tàu chứa hàng (khô)
cargo compartment door
cửa khoang chở hàng (hàng không)
cargo compartment equipment
thiết bị khoang chở hàng
charge conditioning compartment
khoang phối liệu
coil compartment
khoang ống xoắn
coil compartment
khoang [ngăn] ống xoắn
compartment pebble mill
máy nghiền đá nhiều khoang
compartment pebble mill
máy phân loại sỏi nhiều khoang
crew compartment
khoang phi hành đoàn
crew compartment
khoang đội bay
engine compartment
khoang động cơ
engine compartment
khoang máy
evaporator compartment
khoang bay hơi
fast freeze compartment
khoang kết đông nhanh
filler compartment flap
nắp miệng khoang nhiên liệu
flight compartment
khoang tổ lái
food compartment light
chiếu sáng trong khoang thực phẩm
food cooling compartment
khoang làm lạnh thực phẩm
freeze compartment
khoang kết đông
freezer compartment
khoang kết đông
frozen food compartment
khoang kết đông thực phẩm
glove compartment
khoang găng
hoisting compartment
khoang rút
hoisting compartment
khoang kéo
ice-making compartment
khoang làm nước đá
load compartment
khoang (lạnh) chất tải
low-temperature compartment
khoang nhiệt độ thấp
luggage compartment
khoang hành lý
passenger compartment
khoang hành khách
passenger compartment (cab, “cockpit”)
khoang hành khách
passenger compartment or passenger cell
khoang hành khách
pumping compartment
khoang bơm nước
quick-freeze compartment
khoang kết đông nhanh
refrigerated compartment
khoang lạnh
saloon type compartment
khoang hành khách lớn
shaft compartment
khoang giếng (mỏ)
sliding compartment door
cửa lùa của khoang khách
strengthened passenger compartment
khoang hành khách tăng bền
winding compartment
khoang rút
winding compartment
khoang kéo
Xem thêm  Chức năng của master password là gì?
khoang (giếng)
shaft compartment
khoang giếng (mỏ)
ngăn
air compartment
ngăn thông gió
air compartment
ngăn thông khí
battery compartment
ngăn đặt ắc quy
bellow-freezing compartment
ngăn đông
bellow-freezing compartment
ngăn lạnh đông
below-freezing compartment
ngăn đông
below-freezing compartment
ngăn lạnh đông
cargo compartment
ngăn trở hàng hóa
cassette compartment
ngăn chứa cát sét
coil compartment
khoang [ngăn] ống xoắn
coil compartment
ngăn ống xoắn
compartment bin
thùng nhiều ngăn
compartment case
hộp chia ngăn
compartment mill
máy nghiền nhiều ngăn
deep-freeze compartment
ngăn kết đông sâu
deep-freeze compartment
ngăn kết lạnh sâu
dual-compartment cold room
buồng lạnh hai ngăn
freeze compartment
ngăn đá (tủ lạnh)
freezing compartment
ngăn đông
freezing compartment
ngăn lạnh
freezing compartment
ngăn lạnh đông
glove compartment or US glovebox
ngăn chứa gang tay
hoisting compartment
ngăn nâng tải
household freezer compartment
ngăn đá máy lạnh gia đình
manway compartment
ngăn đi lại
multi-compartment bin
phễu nhiều ngăn
multi-compartment washer
máy rửa nhiều ngăn
one-star compartment
ngăn đông
one-star compartment
ngăn một sao
refrigerated compartment
ngăn lạnh
single compartment bin
bunke một ngăn
storage compartment
ngăn bảo quản
storage compartment temperature
nhiệt độ ngăn bảo quản
three compartment bin
bunke 3 ngăn
three compartment bin
phễu 3 ngăn
three-star compartment
ngăn đông
three-star compartment
ngăn ba sao
three-star compartment
ngăn nhiệt độ-180C
three-star compartment
ngăn nhiệt độ-18độ
two-compartment cooler
bộ lạnh (tủ lạnh) có hai ngăn
two-compartment cooler
bộ lạnh có hai ngăn
two-compartment cooler
tủ lạnh có hai ngăn
two-compartment mixing drum
thùng trộn 2 ngăn
two-compartment sectional cold room
buồng lạnh lắp ghép có hai ngăn
two-star compartment
ngăn (lạnh đông) hai sao (-120C)
two-star compartment
ngăn (lạnh đông) hai sao (-12độ C)
vegetable storage compartment
ngăn bảo quản rau quả
Xem thêm  Công ty vận chuyển tiếng anh là gì
gian
compartment of a country house
gian nhà ở nông thôn (Việt Nam)
compressor compartment
gian máy nén
compressor compartment
giàn máy nén
condensing unit compartment
gian lắp đặt tổ ngưng tụ
engine compartment
gian máy
fire compartment
gian chịu được cháy
fire compartment
gian phòng cháy
luggage compartment
gian hành lý
machine compartment
gian máy
machine compartment (room)
gian (buồng, phòng) máy
machinery compartment
gian máy
pumping compartment
gian máy bơm
soaking pit compartment
gian hầm gia nhiệt
phòng
communication compartment
phòng thông tin
compartment drier
phòng sấy
compartment module
khối phòng
compartment module
môđun phòng
compartment module without ceiling slabs
khối phòng chưa có trần
disinfection compartment
phòng khử trùng
fire compartment
gian phòng cháy
ice tray compartment
phòng chứa khuôn (nước) đá
ice tray compartment
phòng chứa khuôn đá
insulated compartment
phòng cách nhiệt
machine compartment
phòng máy
machine compartment (room)
gian (buồng, phòng) máy
machinery compartment
phòng máy

Kinh tế

gian
distributing compartment
gian hàng phân phối
ngăn (gian phân cách trong toa xe lửa)
phòng
compartment drier
phòng sấy
distributing compartment
phòng phân phối
drying compartment
phòng sấy
freezer compartment
phòng thấp độ
fresh food compartment
phòng để thực phẩm tươi
label removal compartment
phòng bóc nhãn

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
alcove , area , bay , berth , booth , carrel , carriage , category , cell , chamber , corner , cubbyhole , cubicle , department , division , hole , locker , niche , nook , part , piece , pigeonhole , place , portion , slot , stall , bin , bunker , hold , section

tác giả

Tìm thêm với Google.com :


NHÀ TÀI TRỢ

Như vậy, đến đây bài viết về “Nghĩa của từ Compartment – Từ điển Anh” đã kết thúc. Chúc quý độc giả luôn thành công và hạnh phúc trong cuộc sống.

Mời bạn đọc xem thêm nhiều bài viết hay trong chuyên mục: Tin Tổng Hợp, Kiến Thức, Ẩm Thực

Mời các bạn xem thêm danh sách tổng hợp hay nhất

Bài viết liên quan

Back to top button