Kiến Thức

Nghĩa của từ Blast – Từ điển Anh – 2022

Fapxy News xin giới thiệu đến quý độc giả bài viết Nghĩa của từ Blast – Từ điển Anh

Cùng xem bài viết Nghĩa của từ Blast – Từ điển Anh – cập nhật mới nhất 2022

Kỹ thuật chung

làm nổ

Giải thích EN: 1. the act of setting off an explosion.the act of setting off an explosion.2. a sudden gust of air or jet of water released under pressure.a sudden gust of air or jet of water released under pressure.3. air that is forced into a furnace by a blower to increase the rate of combustion.air that is forced into a furnace by a blower to increase the rate of combustion..

Giải thích VN: 1. Hành động làm nổ cái gì đó. 2. Luồng hơi hoặc tia nước phun ra mạnh và nhanh dưới áp lực. 3. Không khí được dẫn vào lò đốt bằng máy quạt gió để làm tăng hiệu quả của quá trình cháy.

phun
abrasive blast cleaning
phun cát để làm sạch
abrasive blast cleaning
sự phun cát để làm sạch
air blast
phun khí
air blast injection
sự phun thổi không khí
blast cabinet
buồng phun sạch
blast cleaning sand
cát để phun làm sạch
blast machine
máy phun cát
blast sand
cát phun
blast sanding
sự phun cát làm sạch
hot blast
phun khí nóng
sand (blast) cleaner
sự phun cát làm sạch
sand blast
luống cát phun
sand blast
luồng cát phun
sand blast
máy phun cát
sand blast
phun cát
sand blast
sự phun cát
sand blast apparatus
máy phun cát
sand blast finish
sự gia công mặt phun cát
sand blast finish
sự phun cát hoàn thiện
sand-blast
máy phun cát
sand-blast barrel mill
tang phun cát
shot blast machine
thiết bị phun cắt
to shot blast
phun bi (làm cứng mặt ngoài)
Xem thêm  Anion là gì? Công dụng “thần thánh” không phải ai cũng biết - 2022
phun khí
hot blast
phun khí nóng
quạt gió
air blast
máy quạt gió
air blast
sự quạt gió tăng cường
air blast cooling
sự làm lạnh bằng quạt gió
air blast cooling
sự làm mát bằng quạt gió
air-blast chamber
buồng quạt gió
air-blast freezer tunnel
hầm kết đông dùng quạt gió
air-blast froster [quick freezer]
máy kết đông nhanh dùng quạt gió
air-blast system
hệ thống quạt gió
air-blast tunnel freezer [freezing machine]
máy kết đông quạt gió kiểu hầm
blast chamber
buồng quạt gió
blast engine
máy quạt gió
blast machine
máy quạt gió
cold air-blast freezing plant
trạm kết đông nhanh dùng quạt gió
cold air-blast freezing plant
tạm kết đông nhanh dùng quạt gió
concentrated blast
quạt gió tăng cường
concentrated blast
sự quạt gió tăng cường
cooling blast
quạt gió lạnh tăng cường
refrigerating blast
quạt gió lạnh tăng cường
sự phun cát
abrasive blast cleaning
sự phun cát để làm sạch
blast sanding
sự phun cát làm sạch
sand (blast) cleaner
sự phun cát làm sạch
sand blast finish
sự phun cát hoàn thiện
sự quạt gió
air blast
sự quạt gió tăng cường
concentrated blast
sự quạt gió tăng cường
sự thổi gió
air blast
sự thổi gió mạnh
concentrated blast
sự thổi gió mạnh

Như vậy, đến đây bài viết về “Nghĩa của từ Blast – Từ điển Anh” đã kết thúc. Chúc quý độc giả luôn thành công và hạnh phúc trong cuộc sống.

Mời bạn đọc xem thêm nhiều bài viết hay trong chuyên mục: Tin Tổng Hợp, Kiến Thức, Ẩm Thực

Xem thêm  Nghĩa của từ Amateur - Từ điển Anh - 2022

Mời các bạn xem thêm danh sách tổng hợp hay nhất

Bài viết liên quan

Back to top button