Kiến Thức

Nghĩa của từ Bind – Từ điển Anh – 2022

Fapxy News xin giới thiệu đến quý độc giả bài viết Nghĩa của từ Bind – Từ điển Anh

Cùng xem bài viết Nghĩa của từ Bind – Từ điển Anh – cập nhật mới nhất 2022




  • Thông dụng

    ngoại động từ

    trói, buộc, bỏ lại
    to bind hand and foot
    trói tay, trói chân
    to be bound to do something
    bắt buộc phải làm gì; nhất định phải làm gì
    Ký hợp đồng học nghề
    to be bound as an apprentice
    ký hợp đồng học nghề
    Ràng buộc
    to bind oneself
    tự mình ràng buộc với, giao ước, hứa hẹn, cam đoan
    to be bound by an oath
    bị ràng buộc bởi lời thề
    Chấp nhận, thừa nhận (một giao kèo, giá cả mua bán…)
    to bind a bargain
    chấp nhận giá cả mua bán
    Làm táo bón (đồ ăn)
    Băng bó (vết thương); đánh đai nẹp (thùng…); đóng (sách); tết quanh
    head bound with laurels
    đầu tết vòng hoa nguyệt quế

    nội động từ

    kết lại với nhau, kết thành khối rắn
    clay binds to heat
    đất sét rắn lại khi đem nung
    (kỹ thuật) kẹt (các bộ phận trong máy)
    Táo bón
    to bind up
    băng bó (vết thương)
    Đóng (nhiều quyển sách) thành một tập

    Danh từ

    (ngành mỏ) vỉa đất sét (giữa hai vỉa than)
    Chuyện phiền nhiễu rắc rối

    Chuyên ngành

    Cơ – Điện tử

    Sự kẹp, nối, ghép, chi tiết nối ghép, ngàm, liênkết

    Toán & tin

    kết buộc
    extended bind
    sự kết buộc mở rộng

    Kỹ thuật chung

    buộc
    automatic bind
    buộc tự động
    extended bind
    sự kết buộc mở rộng
    liên kết
    bind image
    ảnh liên kết
    bind image table
    bảng ảnh liên kết
    mắc kẹt (dụng cụ)

    Kinh tế

    ràng buộc
    bind a bargain [[]] (to…)
    ràng buộc một hợp đồng mua bán
    trói buộc
    cash bind
    sự trói buộc tiền mặt

    Địa chất

    nối, liên kết, kết dính, đá phiến chứa sét bitum, sét cứng

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    between a rock and a hard place , crunch * , difficulty , dilemma , hot water , no-win situation , nuisance , pickle * , predicament , quandary , sticky situation , tight situation , tight spot , box , corner , deep water , dutch , fix , hole , hot spot , jam , plight , quagmire , scrape , soup , trouble , astriction , colligation , contraction , gathering , ligation , ligature , linchpin , objurgation , signature , stringency
    verb
    adhere , attach , bandage , border , chain , cinch , clamp , connect , constrict , cover , dress , edge , encase , enchain , enfetter , fetter , finish , fix , fold , furl , glue , hamper , handcuff , hem , hitch , hitch on , hobble , hook on , hook up , lace , lap , lash , leash , manacle , moor , muzzle , paste , peg down , pin , pin down , pinion , put together , restrain , restrict , rope , shackle , stick , strap , swathe , tack on , tether , tie , tie up , trammel , trim , truss , unite , wrap , yoke , compel , confine , constrain , detain , engage , enslave , force , hinder , hogtie * , indenture , lock up , necessitate , oblige , prescribe , put half nelson on , put lock on , require , fasten , knot , secure , charge , obligate , pledge , affiliate , ally , combine , conjoin , join , link , relate , apprentice , cement , colligate , confirm , contract , difficulty , dilemma , gird , hogtie , hold , jam , lay under , ligate , obligation , predicament , ratify , sanction , swaddle , swathne , tape , whip

    Từ trái nghĩa

    verb
    free , loose , loosen , release , set free , unbind , unfasten , untie , allow , let , permit

    tác giả

    Tìm thêm với Google.com :


    NHÀ TÀI TRỢ





Như vậy, đến đây bài viết về “Nghĩa của từ Bind – Từ điển Anh” đã kết thúc. Chúc quý độc giả luôn thành công và hạnh phúc trong cuộc sống.

Mời bạn đọc xem thêm nhiều bài viết hay trong chuyên mục: Tin Tổng Hợp, Kiến Thức, Ẩm Thực

Xem thêm  [Top 10] Bùa yêu + cách làm : Bí mật tâm linh của những thầy bùa cao tay - 2022

Bài viết liên quan

Back to top button