Kiến Thức

Nghĩa của từ Beyond – Từ điển Anh – 2022

Fapxy News xin giới thiệu đến quý độc giả bài viết Nghĩa của từ Beyond – Từ điển Anh

Cùng xem bài viết Nghĩa của từ Beyond – Từ điển Anh – cập nhật mới nhất 2022




  • Thông dụng

    Phó từ

    Ở xa, ở phía bên kia

    Giới từ

    Ở bên kia
    the sea is beyond the hill
    biển ở bên kia đồi
    Quá, vượt xa hơn
    Don’t stay out beyond nine o’clock
    Đừng đi quá chín giờ
    the book is beyond me
    quyển sách này đối với tôi khó quá
    he has grown beyond his brother
    nó lớn hơn anh nó
    Ngoài… ra, trừ…
    do you know of any means beyond this?
    ngoài cách này ra anh có biết còn cách nào khác không?

    Danh từ

    The beyond: kiếp sau, thế giới bên kia

    Cấu trúc từ

    Beyond one’s depth, beyond hope
    Xem hope
    beyond measure
    bao la, bát ngát
    beyond reason
    vô lý, phi lý
    the back of beyond
    nơi xa xôi khuất nẻo nhất, nơi đáy biển chân trời

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adverb, preposition
    above , after , ahead , apart from , as well as , at a distance , away from , before , behind , besides , beyond the bounds , clear of , farther , free of , good way off , hyper , in addition to , in advance of , long way off , moreover , more remote , on the far side , on the other side , out of range , out of reach , outside , over , over and above , over there , past , remote , superior to , without , yonder

    Từ trái nghĩa

    adverb, preposition
    close , inside

    tác giả

    Tìm thêm với Google.com :


    NHÀ TÀI TRỢ





Như vậy, đến đây bài viết về “Nghĩa của từ Beyond – Từ điển Anh” đã kết thúc. Chúc quý độc giả luôn thành công và hạnh phúc trong cuộc sống.

Mời bạn đọc xem thêm nhiều bài viết hay trong chuyên mục: Tin Tổng Hợp, Kiến Thức, Ẩm Thực

Xem thêm  Phò là gì? Phò có gì khác cave và điềm - 2022

Bài viết liên quan

Back to top button