Kiến Thức

Nghĩa của từ Bell – Từ điển Anh – 2022

Fapxy News xin giới thiệu đến quý độc giả bài viết Nghĩa của từ Bell – Từ điển Anh

Cùng xem bài viết Nghĩa của từ Bell – Từ điển Anh – cập nhật mới nhất 2022

chuông

Giải thích EN: A hollow, flared-mouth metallic vessel that vibrates at a fixed pitch when struck by a clapper or hammer.

Giải thích VN: Một cấu trúc bình kim loại rỗng, miệng loe, rung lên những âm thanh khi va chạm với quả chuông hoặc đánh bằng búa.

baker bell dolphin
cọc buộc thuyền hình chuông
bell arch
vòm dạng cái chuông
bell caisson
giếng chìm dạng cái chuông
bell canopy
mái che dạng cái chuông
bell cap
đầu cột hình chuông
bell capital
mũ cột dạng cái chuông
bell end
đầu miệng chuông
bell float
phao tiêu hình cái chuông
bell gable
chuông đầu hồi
bell housing
vỏ bọc hình chuông
bell roof
mái nhà dạng cái chuông
bell truss
kèo/giàn hình chuông, giàn vòm
bell-shaped shell
vỏ dạng cái chuông
bell-shaped valve
van hình cái chuông
diving bell foundation
móng đào bằng chuông lặn
diving bell foundation
móng kiểu chuông nhấn chìm
fire bell
chuông báo động cháy
gasholder bell
chuông bể chứa khí
loud striking alarm bell
chuông rung báo hiệu

Như vậy, đến đây bài viết về “Nghĩa của từ Bell – Từ điển Anh” đã kết thúc. Chúc quý độc giả luôn thành công và hạnh phúc trong cuộc sống.

Mời bạn đọc xem thêm nhiều bài viết hay trong chuyên mục: Tin Tổng Hợp, Kiến Thức, Ẩm Thực

Xem thêm  Công cụ Đổi Font Chữ Facebook [kiểu đẹp thay thế YayText] - 2022

Bài viết liên quan

Back to top button