Kiến Thức

Nghĩa của từ Batch – Từ điển Anh – 2022

Fapxy News xin giới thiệu đến quý độc giả bài viết Nghĩa của từ Batch – Từ điển Anh

Cùng xem bài viết Nghĩa của từ Batch – Từ điển Anh – cập nhật mới nhất 2022

Kỹ thuật chung

công việc theo lô
batch work queue
hàng công việc theo lô
khối
batch box
hộp khối
batch control card
thẻ mạch điều khiển theo khối
batch distillation
lọc theo khối
batch initiation
sự khởi đầu theo bó
batch session
phân loại theo khối
batch sort
phân loại theo khối
batch total
tổng khối
job batch
khối công việc
đong
batch BSC
truyền thông đồng bộ
batch freeze-drying
sự sấy đông từng mẻ
batch freeze-drying
sấy đông từng mẻ
batch freezer
máy kết đông từng mẻ
batch freezing
kết đông từng mẻ
batch freezing machine
máy kết đông từng mẻ
batch freezing plant
hệ (thống) kết đông từng mẻ
batch freezing plant
hệ thống kết đông từng mẻ
batch freezing system
máy kết đông từng mẻ
batch froster
máy kết đông từng mẻ
batch froster [freezing machine
máy kết đông từng mẻ
batch operation
hoạt động từng mẻ
batch operation
sự hoạt động từng mẻ
batch pile
đống phối liệu
batch plate freezer [freezing machine
máy kết đông từng mẻ kiểu tấm
batch plate freezing machine
máy kết đông từng mẻ kiểu tấm
batch truck
bunke di động
batch-type freezer
máy kết đông từng lô
Xem thêm  Hiến Máu Nhân Đạo trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
nhóm
batch header document
tài liệu tiêu đề nhóm
batch variation
biến phân trong nhóm
loạt
batch calibration
sự kiểm chuẩn từng loạt
batch code
mã loạt
batch number
số hiệu loạt
batch test
sự kiểm nghiệm hàng loạt
batch test
sự thử hàng loạt
mẻ liệu
batch dust
bụi của mẻ liệu
mẻ trộn
batch weight
trọng lượng mẻ trộn
dry batch weight
trọng lượng mẻ trộn khô
trial batch
mẻ trộn thí nghiệm
trial batch
mẻ trộn thử
một mẻ/đợt

Giải thích EN: 1. the amount of material that is required for or produced in a single operation.the amount of material that is required for or produced in a single operation.2. the amount of material that is needed for a chemical or physical process to make a generally uniform end product.the amount of material that is needed for a chemical or physical process to make a generally uniform end product..

Giải thích VN: 1. Số lượng vật liệu cần thiết để sản xuất hoặc sản xuất ra trong một đợt sản xuất. 2. Số lượng vật liệu cần thiết cho quá trình sản xuất hóa hay lý để tạo thành một khối lượng sản phẩm đồng nhất.

sự định lượng lô
trộn
batch concrete mixer
máy trộn thức ăn hỗn hợp
batch mix
sự trộn (từng) mẻ
batch mixer
máy trộn
batch mixer
máy trộn bê tông
batch mixer
máy trộn mẻ
batch mixer
máy trộn phân đoạn
batch mixer
máy trộn từng lô
batch mixing
sự trộn phối liệu
batch plant
máy trộn bê tông
batch plant
thiết bị trộn bê tông
batch Pugmill mixing
sự trộn từng mẻ
batch weight
trọng lượng mẻ trộn
batch-type concrete Pugmill mixer
máy trộn bê tông từng mẻ
dry batch
vữa trộn khô
dry batch
vữa trộn không nước
dry batch aggregate
cốt liệu trộn thô
dry batch plant
trạm trộn bê tông khô
dry batch weight
trọng lượng mẻ trộn khô
mixed batch store
kho chứa pha trộn hỗn hợp
trial batch
mẻ trộn thí nghiệm
trial batch
mẻ trộn thử
trial batch of concrete
mẻ bêtông trộn thử
twin-batch mixing drum
thùng trộn 2 ngăn
Xem thêm  Nghĩa của từ Battery - Từ điển Anh - 2022

Như vậy, đến đây bài viết về “Nghĩa của từ Batch – Từ điển Anh” đã kết thúc. Chúc quý độc giả luôn thành công và hạnh phúc trong cuộc sống.

Mời bạn đọc xem thêm nhiều bài viết hay trong chuyên mục: Tin Tổng Hợp, Kiến Thức, Ẩm Thực

Bài viết liên quan

Back to top button