Kiến Thức

Nghĩa của từ Baby – Từ điển Anh – 2022

Fapxy News xin giới thiệu đến quý độc giả bài viết Nghĩa của từ Baby – Từ điển Anh

Cùng xem bài viết Nghĩa của từ Baby – Từ điển Anh – cập nhật mới nhất 2022




  • Thông dụng

    Danh từ

    Đứa bé mới sinh; trẻ thơ
    ( định ngữ) nhỏ; xinh xinh
    a baby car
    chiếc ôtô nhỏ
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người yêu; con gái
    to carry (hold) the baby
    phải gánh một trách nhiệm không thích thú gì
    Đó là việc riêng của chúng tôi
    to give somebody a baby to hold
    bó chân bó tay ai
    Bắt ai phải gánh một trách nhiệm không thích thú gì
    to play the baby
    nghịch cái kiểu trẻ con; làm ra vẻ trẻ con
    to plead the baby act
    trốn trách nhiệm lấy cớ là không có kinh nghiệm
    to smell of the baby
    có vẻ trẻ con; có tính trẻ con
    to start a baby
    bắt đầu có mang
    sugar baby
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người yêu
    to throw the baby out with the bath water
    vô tình vất bỏ cái quý giá trong đống lộn xộn cần vất đi
    as smooth as a baby‘s bottom

    Xem bottom

    (từ lóng)anh yêu, em yêu
    Baby, come on!
    Em yêu, thôi nào!

    Động từ

    Đối xử như trẻ con, nuông chìu
    it is not recommended to baby the naughty children
    không nên nuông chìu những đứa con hư hỏng

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    babyish , diminutive , dwarf , little , midget , mini , minute , petite , small , tiny , wee , youthful , hypocoristic , infantile , infantine , neonatal , prolific
    noun
    angelface , babe , bairn , bambino , bundle , buttercup , button , cherub , chick , child , crawler , deduction * , dividend * , dumpling , kid , little angel , little darling , little doll , little one , newborn , nipper * , nursling , papoose , preemie , suckling , tad , toddler , tot , write-off , youngster , infant , neonate , milksop , milquetoast , mollycoddle , weakling , changeling , embryo , fetus , foundling , hypocorism , nursling. child
    verb
    cater to , cherish , coddle , cosset , cuddle , dandle , dote on , foster , humor , indulge , nurse , overindulge , pamper , pet , please , satisfy , serve , spoil , cater , mollycoddle , babe , bambino , caress , child , comfort , doll , fondle , infant , kid , little , love , nestling , newborn , nipper , papoose , placate , sissy , small , swaddle , tot , wean , wee , youthful

    Từ trái nghĩa

    adjective
    big , giant , large

    tác giả

    Tìm thêm với Google.com :


    NHÀ TÀI TRỢ





Như vậy, đến đây bài viết về “Nghĩa của từ Baby – Từ điển Anh” đã kết thúc. Chúc quý độc giả luôn thành công và hạnh phúc trong cuộc sống.

Mời bạn đọc xem thêm nhiều bài viết hay trong chuyên mục: Tin Tổng Hợp, Kiến Thức, Ẩm Thực

Xem thêm  Nghĩa của từ Caution - Từ điển Anh - 2022

Bài viết liên quan

Back to top button