Kiến Thức

Nghĩa của từ Axle – Từ điển Anh – 2022

Fapxy News xin giới thiệu đến quý độc giả bài viết Nghĩa của từ Axle – Từ điển Anh

Cùng xem bài viết Nghĩa của từ Axle – Từ điển Anh – cập nhật mới nhất 2022




  • Chuyên ngành

    Toán & tin

    trục
    instantaneous axle
    trục tức thời

    Kỹ thuật chung

    trục bánh xe
    axle load
    tải trọng trục bánh xe
    axle spindle
    đầu trục bánh xe
    front axle
    trục bánh xe trước
    rear axle shaft
    trục bánh xe cầu sau (thường là trục chủ động)
    roller axle
    trục bánh xe lăn
    shovel axle
    trục bánh xe máy xúc
    single-axle
    một trục (bánh xe)
    single-axle trailer
    rơmoóc kiểu một trục (bánh xe)
    steering axle
    trục bánh xe dẫn hướng
    straight axle
    trục bánh xe thẳng
    trailing axle
    trục bánh xe rơmoóc
    trailing axle
    trục bánh xe xe rơmooc
    tubular axle
    trục bánh xe dạng ống

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    arbor , axis , gudgeon , mandrel , pin , pivot , pole , rod , shaft , spindle , stalk , stem , support , axletree , spindle (of a wheel) , wheel

    tác giả

    Tìm thêm với Google.com :


    NHÀ TÀI TRỢ





Như vậy, đến đây bài viết về “Nghĩa của từ Axle – Từ điển Anh” đã kết thúc. Chúc quý độc giả luôn thành công và hạnh phúc trong cuộc sống.

Mời bạn đọc xem thêm nhiều bài viết hay trong chuyên mục: Tin Tổng Hợp, Kiến Thức, Ẩm Thực

Xem thêm  Diphthong Là Gì - Cấu Trúc Của Một - 2022

Bài viết liên quan

Back to top button