Kiến Thức

Nghĩa của từ Average – Từ điển Anh – 2022

Fapxy News xin giới thiệu đến quý độc giả bài viết Nghĩa của từ Average – Từ điển Anh

Cùng xem bài viết Nghĩa của từ Average – Từ điển Anh – cập nhật mới nhất 2022




  • Thông dụng

    Danh từ

    Số trung bình, mức trung bình; sự ước lượng trung bình
    each of us eats nine kilos of rice per month on average
    trung bình thì mỗi người chúng ta ăn chín ký gạo mỗi tháng
    to take (strike) an average
    lấy số trung bình
    below the average
    dưới trung bình
    above the average
    trên trung bình
    Loại trung bình, tiêu chuẩn bình thường
    (hàng hải) tổn thất hàng hoá do gặp nạn trên biển

    Tính từ

    Trung bình
    average output
    sản lượng trung bình
    average value
    giá trị trung bình
    Bình thường, vừa phải, theo tiêu chuẩn thông thường
    an average man
    người bình thường
    of average height
    có chiều cao vừa phải (trung bình)
    man of average abilities
    người có khả năng bình thường

    Ngoại động từ

    Tính trung bình; đạt trung bình là, trung bình là
    to average a loss
    tính trung bình số thiệt hại
    to average six hours a day
    làm việc trung bình là sáu tiếng một ngày

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    trung bình
    at the average
    ở mức trung bình;
    above average
    trên trung bình
    arithmetic average
    trung bình cộng
    geometric (al) average
    trung bình nhân ( ab )
    process average
    giá trị trung bình của quá trình
    progressive average
    (thống kê ) dãy các trung bình mẫu
    weighted average
    (thống kê ) (giá trị) trung bình có trọng số

    Cơ – Điện tử

    Trung bình, lấy trung bình

    Kỹ thuật chung

    chuẩn
    average long-term runoff
    tiêu chuẩn dòng chảy trung bình
    giá trị trung bình
    average value theorem
    định lý giá trị trung bình
    quadratic average value
    giá trị trung bình toàn phương
    mức trung bình
    above average
    trên mức trung bình
    at the average
    ở mức trung bình
    average field-strength level
    mức trung bình của trường
    average level of the ground
    mức trung bình của mặt đất
    average modulation depth
    mức trung bình biến điệu
    average signal level
    mức trung bình của tín hiệu
    effective average
    mức trung bình hiệu lực
    geometrical average
    mức trung bình nhân
    số trung bình
    average error
    sai số trung bình
    average fading frequency
    tần số trung bình tắt dần
    average frequency
    tần số trung bình
    average frequency spectrum
    phổ tần số trung bình
    average value of a signal
    trị số trung bình của tín hiệu
    geometric average
    số trung bình nhân
    one second average
    trị số trung bình theo giây
    tiêu chuẩn
    average long-term runoff
    tiêu chuẩn dòng chảy trung bình

    Kinh tế

    số bình quân
    Associated Press Average of 60 Stocks
    số bình quân 60 loại cổ phiếu của Liên hiệp Báo chí Mỹ
    average of relatives
    số bình quân tương đối
    check average
    số bính quân mỗi kiểm số
    compound average
    số bình quân kép
    Dow Jones Stock Average (index)
    Chỉ số bình quân Dow Jones (của thị trường chứng khoán Mỹ)
    moving average
    số bình quân di động (thống kê)
    Nikkei Stock Average
    Chỉ số bình quân Nikkei
    on the average
    theo số bình quân
    stock average
    chỉ số bình quân chứng khoán cổ phiếu
    stock price average
    số bình quân giá chứng khoán
    utility average
    chỉ số bình quân Dow jones các ngành dịch vụ công cộng
    wage average
    cơ cấu, số bình quân tiền lương
    weighted average
    số bình quân gia quyền, đã chỉnh bình
    số trung bình
    average sum
    tổng số trung bình
    moving average
    số trung bình động
    ratio-to-moving average method
    phương pháp tỉ số-trung bình trượt
    rough average
    số trung bình gần đúng
    rough average
    số trung bình ước chừng
    strike an average
    tính lấy số trung bình
    strike an average (to…)
    tính lấy số trung bình
    yearly average
    số trung bình hàng năm

    Kỹ thuật chung

    Địa chất

    trung bình, số trung bình

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    boilerplate , common , commonplace , customary , dime a dozen , everyday , fair , fair to middling , familiar , garden * , garden-variety , general , humdrum * , intermediate , mainstream , mediocre , medium , middle of the road * , middling , moderate , nowhere , ordinary , passable , plastic * , regular , run of the mill , so-so * , standard , tolerable , undistinguished , unexceptional , usual , median , middle , adequate , all right , decent , fairish , goodish , respectable , satisfactory , sufficient , normal , typical , cut-and-dried , formulaic , garden , indifferent , plain , routine , run-of-the-mill , stock , unremarkable
    verb
    balance , equate , even out , common , fair , humdrum , mean , medial , median , mediocre , medium , middle , norm , normal , ordinary , par , proportion , respectable , rule , so-so , standard , typical , usual

    tác giả

    Tìm thêm với Google.com :


    NHÀ TÀI TRỢ





Như vậy, đến đây bài viết về “Nghĩa của từ Average – Từ điển Anh” đã kết thúc. Chúc quý độc giả luôn thành công và hạnh phúc trong cuộc sống.

Mời bạn đọc xem thêm nhiều bài viết hay trong chuyên mục: Tin Tổng Hợp, Kiến Thức, Ẩm Thực

Xem thêm  Nét đặc sắc trong tư tưởng của Hồ Chí Minh về dân chủ

Bài viết liên quan

Back to top button