Kiến Thức

Nghĩa của từ Attack – Từ điển Anh – 2022

Fapxy News xin giới thiệu đến quý độc giả bài viết Nghĩa của từ Attack – Từ điển Anh

Cùng xem bài viết Nghĩa của từ Attack – Từ điển Anh – cập nhật mới nhất 2022




  • Thông dụng

    Danh từ

    Sự tấn công, sự công kích
    to make an attack on enemy positions
    tấn công các vị trí địch
    Cơn (bệnh)
    an attack of fever
    cơn sốt
    a heart attack
    cơn đau tim

    Ngoại động từ

    Bắt đầu, bắt tay vào, lao vào (công việc)
    to attack a task
    bắt tay vào việc, lao vào việc
    Ăn mòn ( axit)
    strong acids attack metals
    axit mạnh ăn mòn kim loại

    Nội động từ

    Tấn công, bắt đầu chiến sự

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    tấn công
    action attack
    tấn công chủ động
    attack director
    bộ định hướng tấn công
    attack pattern
    kiểu tấn công
    attack pattern
    mẫu tấn công
    exhaustion attack
    sự tấn công toàn diện

    Kỹ thuật chung

    sự tấn công
    exhaustion attack
    sự tấn công toàn diện
    sulfate attack
    sự tấn công của sunphat
    sulphate attack
    sự tấn công của sunphat

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    advance , aggression , assailing , assailment , barrage , blitz , blitzkrieg , charge , defilement , dirty deed , drive , encounter , encroachment , foray , incursion , initiative , inroad , intervention , intrusion , invasion , irruption , mugging , offense , offensive , onrush , onset , onslaught , outbreak , push , raid , rape , rush , skirmish , storming , strike , thrust , violation , volley , abuse , belligerence , blame , calumny , censure , combativeness , criticism , denigration , denunciation , impugnment , libel , pugnacity , slander , vilification , access , ailment , bout , breakdown , convulsion , disease , failure , fit , illness , paroxysm , relapse , seizure , spasm , spell , stroke , throe , assault , attempt , course , line , modus operandi , plan , procedure , tack , technique , allonge , ambuscade , bombardment , coup , coup de main , descent , diatribe , enfilade , escalade , fusillade , invective , oppugnancy , philippic , polemic , reprisal , retaliation , sally , salvo , siege , sortie , strafe , tirade , vituperation
    verb
    advance , aggress , ambush , assail , assault , bash , bat , bean * , beat , beset , besiege , biff , blast , blister , boff , bombard , boot * , bop , brain * , bust , charge , chop down , clip , clock * , club , combat , cook * , harm , hit , hurt , infiltrate , invade , jump , kick , knock block off , knock cold , knock for a loop , larrup * , lay siege to , light into * , molest , mug , overwhelm , pounce upon , punch , raid , rush , set upon , slog , soak , stab , storm , strike , take the offensive , turn on , wallop * , whop , abuse , berate , blame , blitz , censure , criticize , impugn , jump down one’s throat , jump on one’s case , lay into , malign , refute , reprove , revile , shoot down * , stretch , vilify , buckle down * , deal with , dive into , plunge into , set to , start in on , tackle , take up , tear into , fall on , go at , have at , sail into , sail in , wade in , accuse , action , affray , aggression , ailment , assay , battle , begin , beleaguer , bout , castigate , clash , contend , demolish , denounce , fight , fray , incursion , insult , inveigh , maim , offense , onset , onslaught , oppugn , paroxysm , set on , skirmish , slander , smash , sortie , stroke , thrust , trouble , war , waylay

    Từ trái nghĩa

    noun
    aid , defense , flight , protection , resistance , retreat , shelter , shield , support , surrender , sustenance , reprisal , submission , health
    verb
    aid , defend , protect , resist , retreat , shelter , shield , submit , support , surrender , sustain , withstand , be lazy , slough off

    tác giả

    Tìm thêm với Google.com :


    NHÀ TÀI TRỢ





Như vậy, đến đây bài viết về “Nghĩa của từ Attack – Từ điển Anh” đã kết thúc. Chúc quý độc giả luôn thành công và hạnh phúc trong cuộc sống.

Mời bạn đọc xem thêm nhiều bài viết hay trong chuyên mục: Tin Tổng Hợp, Kiến Thức, Ẩm Thực

Xem thêm  Bộ nhớ đệm trong cpu được gọi là gì

Bài viết liên quan

Back to top button