Kiến Thức

Nghĩa của từ Arrangement – Từ điển Anh – 2022

Fapxy News xin giới thiệu đến quý độc giả bài viết Nghĩa của từ Arrangement – Từ điển Anh

Cùng xem bài viết Nghĩa của từ Arrangement – Từ điển Anh – cập nhật mới nhất 2022




  • /ə´reindʒmənt/

    {/ə’reindʤmənt/}}

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự sắp xếp, sự sắp đặt, cái được sắp xếp, cái được sắp đặt
    ( số nhiều) sự thu xếp, sự chuẩn bị
    to make one’s own arrangements
    tự thu xếp
    Sự dàn xếp, sự hoà giải
    to come to an arrangement
    đi đến chỗ dàn xếp, đi đến chỗ hoà giải
    to make arrangements with somebody
    dàn xếp với ai
    Sự cải biên, sự soạn lại (bản nhạc, vở kịch…); bản cải tiến, bản soạn lại
    (toán học) sự chỉnh hợp
    (kỹ thuật) sự lắp ráp

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    chỉnh hợp
    arrangement with repetition
    chỉnh hợp có lặp

    Kỹ thuật chung

    quy hoạch
    territory arrangement
    sự quy hoạch lãnh thổ
    thiết bị
    automatic defrosting arrangement
    thiết bị phá băng tự động
    defrosting arrangement
    thiết bị phá băng
    low-temperature refrigerating arrangement
    thiết bị lạnh nhiệt độ thấp
    measuring arrangement
    thiết bị đo
    multiple stage compression arrangement
    thiết bị (lạnh) nén nhiều cấp
    multiple stage compression arrangement
    thiết bị lạnh nhiều cấp
    oil recovering arrangement
    thiết bị phục hồi dầu
    oil recovering arrangement
    thiết bị tái sinh dầu
    purging arrangement
    thiết bị thổi sạch
    thermal transfer arrangement
    thiết bị trao đổi nhiệt
    thermal transfer arrangement
    thiết bị truyền nhiệt
    thermal transfer arrangement
    thiết bị truyền nhiệt (trao đổi nhiệt)

    Kinh tế

    hiệp định
    arrangement for settlement
    hiệp định thanh toán
    Cotton Textile Arrangement
    Hiệp định Hàng dệt Bông
    Multi- Fibre Arrangement
    Hiệp định về các loại Sợi (của GATT)
    Multi-Friable Arrangement
    Hiệp định về các loại sợi (của GATT)
    reciprocal currency arrangement
    hiệp định tiền lệ hỗ huệ
    reciprocal currency arrangement
    hiệp định tiền tệ hỗ huệ
    thỏa thuận
    agency arrangement
    thỏa thuận nghiệp vụ quản lý
    market sharing arrangement
    thỏa thuận phân chia thị trường
    reinsurance arrangement
    thỏa thuận tái bảo hiểm
    Snake arrangement
    thỏa thuận “con rắn”
    swap arrangement
    thỏa thuận tương trợ tín dụng
    voluntary arrangement
    sự giải quyết công nợ theo thỏa thuận

    Địa chất

    sự bố trí, sự sắp xếp

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    adjustment , agreement , compact , compromise , deal , frame-up , game plan * , layout * , organization , package * , package deal , plan , preparation , provision , schedule , settlement , setup , terms , alignment , array , classification , combination , composition , design , display , disposition , distribution , form , grouping , lineup , method , ordering , pattern , pecking order * , ranging , rank , sequence , structure , system , chart , instrumentation , interpretation , lead sheet , orchestration , score , version , categorization , deployment , disposal , formation , layout , order , placement , accord , bargain , pact , understanding , accommodation , give-and-take , medium , allocation , collocation , contract , economy , format , index , management , preconcertion , regulation , scheme , treaty

    tác giả

    Tìm thêm với Google.com :


    NHÀ TÀI TRỢ





Như vậy, đến đây bài viết về “Nghĩa của từ Arrangement – Từ điển Anh” đã kết thúc. Chúc quý độc giả luôn thành công và hạnh phúc trong cuộc sống.

Mời bạn đọc xem thêm nhiều bài viết hay trong chuyên mục: Tin Tổng Hợp, Kiến Thức, Ẩm Thực

Xem thêm  Biểu tượng của Việt Nam là gì? - 2022

Bài viết liên quan

Back to top button