Kiến Thức

Nghĩa của từ Alarm – Từ điển Anh – 2022

Fapxy News xin giới thiệu đến quý độc giả bài viết Nghĩa của từ Alarm – Từ điển Anh

Cùng xem bài viết Nghĩa của từ Alarm – Từ điển Anh – cập nhật mới nhất 2022




  • Thông dụng

    Danh từ

    Sự báo động, sự báo nguy
    air-raid alarm
    báo động phòng không
    Còi báo động, kẻng báo động, trống mõ báo động, chuông báo động; cái còi báo động; cái kẻng để báo động, cái chuông để báo động
    to give the alarm
    báo động
    to sound (ring) the alarm
    kéo còi báo động, đánh trống (mõ) báo động, rung chuông báo động
    Đồng hồ báo thức ( (cũng) alarm-clock)
    Sự sợ hãi, sự lo sợ, sự hoảng hốt, sự hoảng sợ
    to take the alarm
    được báo động; lo âu, sợ hãi

    Ngoại động từ

    Làm cho hoảng sợ, làm cho lo lắng

    Chuyên ngành

    Hóa học & vật liệu

    thiết bị báo động

    Xây dựng

    hiệu báo động
    alarm station
    trạm phát hiệu báo động
    fire alarm signal
    tín hiệu báo động cháy
    fire alarm sigual
    tín hiệu báo động (có) cháy
    set of relay for alarm signaling device
    bộ rơle phát hệ thống tín hiệu báo động

    Điện tử & viễn thông

    Kỹ thuật chung

    báo động
    absolute alarm
    báo động tuyệt đối
    accidental alarm
    báo động tai nạn
    acoustic alarm device
    thiết bị báo động âm thanh
    alarm bit
    bit báo động
    alarm circuit
    sơ đồ báo động
    alarm detection
    sự phát hiện báo động
    alarm devise
    hệ thống báo động
    alarm float
    phao báo động
    alarm fuse
    cầu chì báo động
    alarm gauge
    áp kế báo động
    alarm indication signal
    tín hiệu báo động
    alarm inhibit signal-SNA
    tín hiệu ngăn cản báo động
    alarm inhibit signal-SNA
    tín hiệu trung hòa báo động
    alarm lamp
    đèn báo động
    alarm panel
    bảng báo động
    alarm pressure gauge
    đồng hồ áp suất báo động
    alarm pressure gauge
    áp kế báo động
    alarm relay
    rơle báo động
    alarm signaling device
    chuông tín hiệu báo động
    alarm station
    trạm phát hiệu báo động
    alarm system
    hệ (thống) báo động
    alarm system
    hệ thống báo động
    alarm zone
    khu vực (có) báo động
    alarm-on threshold
    ngưỡng khởi động báo động
    alarm-on threshold
    ngưỡng phát động báo động
    audible alarm
    báo động âm thanh
    audible alarm
    báo động nghe được
    automatic alarm device
    máy tự (động) báo động
    automatic alarm receiver
    máy thu cảnh báo động
    automatic alarm receiver
    máy thu tự báo động
    automatic alarm receiver
    máy thu tự động báo động
    automatic fire alarm system
    hệ thống báo động cháy tự động
    burglar alarm
    hệ thống chuông báo động
    central fire alarm station
    trạm báo (động) cháy trung tâm
    central fire alarm station
    trạm báo động cháy trung tâm
    closed-circuit alarm system
    hệ báo động mạch kín
    closed-circuit alarm system
    hệ thống báo động mạch kín
    deviation alarm
    báo động sai lệch
    equipment alarm
    sự báo động trang bị
    false alarm
    báo động giả
    fire alarm
    báo động hỏa hoạn
    fire alarm
    bộ báo động cháy
    fire alarm equipment (firealarm device)
    thiết bị báo động cháy
    fire alarm signal
    tín hiệu báo động cháy
    fire alarm sigual
    tín hiệu báo động (có) cháy
    fire alarm system
    hệ thống báo động cháy
    fire detection and alarm system
    hệ thống phát hiện và báo động cháy
    forward alarm
    sự báo động trước
    gas leak alarm
    báo động dò khí
    group alarm transmission
    sự truyền dẫn báo động nhóm
    high level alarm
    báo động mức cao
    high temperature alarm
    báo động nhiệt độ cao
    infrared motion alarm
    báo động chuyển động hồng ngoại
    intrusion alarm
    báo động xâm nhập
    laser earthquake alarm
    máy dự báo động đất laze
    level alarm
    báo động theo mức
    lost circulation alarm
    báo động mất tuần hoàn
    low-level alarm
    báo động mức thấp
    major alarm
    báo động chính
    minor alarm
    báo động nhỏ
    pressure alarm
    báo động áp suất
    program failure alarm
    sự báo động lỗi chương trình
    reminder alarm service
    dịch vụ báo động nhắc nhở
    remote alarm
    báo động từ xa
    remote alarm
    sự báo động từ xa
    set of relay for alarm signaling device
    bộ rơle phát hệ thống tín hiệu báo động
    system alarm
    sự báo động hệ thống
    trigger an alarm
    khởi phát báo động
    under voltage alarm
    sự báo động điện áp thấp
    visual alarm
    sự báo động hiển thị
    visual and/or audible alarm
    báo động (thấy và nghe được)
    sự báo động
    equipment alarm
    sự báo động trang bị
    forward alarm
    sự báo động trước
    program failure alarm
    sự báo động lỗi chương trình
    remote alarm
    sự báo động từ xa
    system alarm
    sự báo động hệ thống
    under voltage alarm
    sự báo động điện áp thấp
    visual alarm
    sự báo động hiển thị
    tín hiệu báo động
    alarm signaling device
    chuông tín hiệu báo động
    fire alarm signal
    tín hiệu báo động cháy
    fire alarm sigual
    tín hiệu báo động (có) cháy
    set of relay for alarm signaling device
    bộ rơle phát hệ thống tín hiệu báo động

    Kỹ thuật chung

    Địa chất

    sự báo động, tín hiệu báo động

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    anxiety , apprehension , cold feet * , consternation , dismay , distress , dread , fright , horror , nervousness , panic , scare , strain , stress , tension , terror , trepidation , unease , uneasiness , alert , bell , blast , buzzer , call , caution , clock , cry , drum , flap * , flash * , forewarning , gong , high sign * , horn , mayday , nod * , scramble * , scream , shout , sign , signal , siren , sos , squeal , tip , tip off , tocsin , trumpet , warning , whistle , wink * , yell , affright , fearfulness , funk , alarum , awe , consternationtrepidation , disturbance , fear , misgiving , peril , petrification , threat , wonder
    verb
    amaze , astonish , chill , daunt , dismay , distress , frighten , give a turn , make jump , panic , scare , scare silly , scare stiff , scare to death , spook , startle , surprise , terrify , unnerve , affright , scarify , terrorize , admonish , alert , caution , forewarn , appall , arouse , disquiet , disturb , disturbance , excite , fear , horrify , intimidate , outcry , perturb , petrify , rattle , rouse , shock , stress , threaten , trepidation , upset , warn

    tác giả

    Tìm thêm với Google.com :


    NHÀ TÀI TRỢ





Như vậy, đến đây bài viết về “Nghĩa của từ Alarm – Từ điển Anh” đã kết thúc. Chúc quý độc giả luôn thành công và hạnh phúc trong cuộc sống.

Mời bạn đọc xem thêm nhiều bài viết hay trong chuyên mục: Tin Tổng Hợp, Kiến Thức, Ẩm Thực

Xem thêm  Cao học tiếng anh là gì

Bài viết liên quan

Back to top button